Home NHA KHOA ROSE DENTAL CLINIC - CƠ SỞ 2
Đánh giá cộng đồng
0.000
Tiện ích dịch vụ
Có chỗ đỗ xe ô tô
Có giấy phép hoạt động
Thanh toán trả góp
Thanh toán thẻ
Niềng răng Invisalign
Máy chụp X-quang
Máy scan 3D
Máy piezotome
Thông tin liên hệ
Lầu 2, 30-36 Phan Bội Châu, P. Bến Thành, Q. 1, trung tâm TP.HCM, Việt Nam , Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Viet Nam
Mô tả phòng khám
Bảng giá tham khảo
Áp dụng từ 01/03/2021
Tỷ giá 1 USD =  23 000 VND, 1 AUD = 18 000 VND
Dịch vụ điều trị Số lượng Giá VND Giá USD  Giá AUD Bảo hành
XAMINATION, CLEANING – KHÁM, CẠO VÔI , ĐÁNH BÓNG
Examination // Kiểm tra răng FOC FOC FOC FOC
Apex  X – ray // Chụp phim quanh chóp 1 phim 60,000 3 3
Panorama or Cephalo X-Ray // Chụp phim toàn cảnh hoặc phim sọ nghiêng 1 phim 250,000 11 14
3D Scan – Cone Beam CT X-Ray // Chụp phim CT 1 phim 600,000 26 33
Study mould // Lấy dấu răng nghiên cứu 2 phim 400 000 17 22
Resin temporry crown // Mão răng nhựa tạm 1 răng 100 000 4 6
Presciption // Toa thuốc 500 000 22 28
PERIODONTIC TREATMENT – ĐIỀU TRỊ NHA CHU
Regular teeth cleaning & polishing // Lấy vôi răng & đánh bóng full arch 300 000 – 500 000 13 – 22 17 – 28
Deep cleaning // Cạo vôi dưới nướu 1 arch 1 200 000 52 67
Root Planing //  Nạo Túi Nha Chu 1 tooth 200 000 9 11
Crown Lenghening  Operation // Phẩu Thuật làm Dài Thân Răng 1 tooth 1 200 000 52 67
Gum surgery  // Phẫu thuật nha chu 1 tooth 1 200 000 52 67
Gum graft // Ghép Nướu 1 tooth 7 000 000 304 389
Apicoectomy // Phẩu thuật cắt chóp 1 tooth 3 500 000 152 194
Apicoectomy + MTA filling // Phẩu thuật cắt chóp + trám MTA 1 tooth 6 000 000 261 333
TOOTH EXTRACTION – NHỔ RĂNG
Normal tooth extraction // Nhổ răng thường 1 tooth 500 000 – 1 500 000 22 – 65 28 – 83
Wisdom tooth extraction ( Non surgery) //  Nhổ răng khôn không phẫu thuật 1 tooth 1 500 000 – 2 000 000 65 – 87 83 – 111
Surgical wisdom tooth extracion // Phẫu thuật nhổ răng khôn 1 tooth 2 500 000 – 5 000 000 109 – 217 139 – 278
Surgical Impacted normal or wisdom tooth extracion 1 tooth 5 000 000 – 7 000 000 217 – 304 278 – 389
Surgical Impacted normal or wisdom tooth extracion 1 tooth 5 000 000 – 7 000 000 217 – 304 278 – 389
Phẫu thuật nhổ răng thường – răng khôn ngầm
FILLING – TRÁM RĂNG
White composite filling // Trám thẩm mỹ composite – 3 M, Kerr. 1 surface 300 000 – 500 000 13 – 22 17 – 28 6 month
Sealant //Trám phòng ngừa sealant 1 tooth 300 000 13 17 6 month
ROOT CANAL TREATMENT – CHỮA TỦY RĂNG (RCT)
RCT Anterior tooth // Chữa tủy răng trước 1 tooth 1 500 000 – 2 200 000 65 – 96 83 – 122
RCT Premolar tooth // Chữa tủy răng cối nhỏ 1 tooth 2 000 000 – 2 800 000 87 – 122 111 – 156
RCT Molar tooth // Chữa tủy răng cối lớn 1 tooth 3 000 000 – 3 800 000 130 – 165 167 – 211
Re – RCT treatment / difficult case  // Chữa tủy lại / các trường hợp khó 1 root 500 000 – 1 000 000 21 – 43 27 – 56
Recheck – change meche // Tái Khám và thay thuốc 1 time 200 000 9 11
RCT difficult case // Chữa tủy ca khó 1 tooth 1 000 000 43 56
( Phí trên chưa bao gồm trám / not including filling)        
HOME TEETH WHITENING – TẨY TRẮNG RĂNG TẠI NHÀ
Zoom! – Nite White 16 % (9 tubes + 02 trays) 1 set 2 000 000 87 111
Zoom! – Nite White 22 % (9 tubes + 02 trays) 1 set 2 200 000 96 122
Opalescense  10%, 15%, 20 % (08 tubes + 02 trays) 1 set 2 200 000 96 122
Opalescense  10%, 15%, 20 % (04 tubes + 02 trays) 1 set 1 500 000 65 83
Opalescense  10 % – 15%- 20 % (1 tube) 1 tube 230 000 10 13
IN OFFICE LASER TEETH WHITENING – TẨY TRẮNG RĂNG LASER Case
Opalescence Full 2 700 000 117 150
Zoom advance Full 4 600 000 200 256
Pola Office Full 1 500 000 65 83
INLAY & ONLAY
Inlay, Onlay with precious Metal // Inlay, Onlay kim loại quý 1 tooth 5 000 000 – 12 000 000 217 – 522 278 – 667 1 year
Inlay, Onlay with Titanium Metal // Inlay, Onlay kim loại Titanium 1 tooth 2 500 000 109 139 1 year
Inlay, Onlay with Co – Cr Metal // Inlay, Onlay kim loại Co -Cr 1 tooth 3 000 000 130 167 1 year
Emax IPS Press porcelain Inlay 1 tooth 5 000 000 217 278 1 year
Composite Inlay 1 tooth 2 500 000 109 139 1 year
PROCELAIN , COMPOSITE VENEER – MẶT DÁN SỨ, COMPOSITE
Porcelain veneer – Amber (Korea) // Mặt dán sứ Amber (Hàn Quốc) 1 tooth 6 000 000 261 333 2 year
Porcelain EMAX Press ( Ivoclare ) (Germany) / Mặt dán sứ Emax Press 1 tooth 10 000 000 435 556 5 year
Composite veneer ( Indirect) // Đắp mặt dán răng composite indirect 1 tooth 2 100 000 91 117
Composite veneer ( direct) // Đắp mặt dán răng composite direct 1 tooth 1 100 000 48 61
FULL METAL CROWN – MÃO TOÀN DIỆN KIM LOẠI
PMMA Resin CAD/CAM crown // Mão răng nhựa PMMA CAD/CAM 1 tooth 1 000 000 43 56
NI – CR Metal Crown // Mão Kim Loại NI – CR 1 tooth 1 500 000 65 83 5 year
CO- CR Metal Crown // Mão Kim Loại CO- CR (Dentsply – Germany) 1 tooth 4 000 000 174 222 5 year
TITANIUM Metal Crown // Mão kim Loại TITANIUM (Dental Direct -USA) 1 tooth 3 000 000 130 167 5 year
Mão vàng 1 tooth 15 000 000 – 20 000 000 652 – 870 833 – 1111
Reset Crown / Inlay // Gắn lại PH cũ 1 unit 300 000 13 17
Remove crown/ bridge // Tháo cầu/ mão răng 1 unit 200 000 9 11
PORCELAIN FUSED TO METAL CROWN / BRIGE – RĂNG SỨ KIM LOẠI(PFM)
Porcelain fused to NI-CR metal Crown (Dentsply – Germany) // Mão sứ kim loại NI-CR 1 tooth 1 500 000 65 83 2 year
Porcelain fused to Titanium metal Crown // Mão sứ kim loại Titan 1 tooth 3 000 000 130 167 2 year
Porcelain fused to CR-CO metal Crown // Mão sứ kim loại CR-CO (Dentsply – Germany) 1 tooth 4 000 000 174 222 2 year
Thời gian làm việc
Monday
08:00 - 19:00
Tuesday
08:00 - 19:00
Wednesday
08:00 - 19:00
Thursday
08:00 - 19:00
Friday
08:00 - 19:00
Saturday
08:00 - 19:00
Sunday
08:00 - 18:00
Nha khoa lân cận
NHA KHOA QUỐC TẾ Á ÂU
32A Thủ Khoa Huân (Tầng 1 - 6), Phường Bến Thành , Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Viet Nam 0.15 km
Nha Khoa Kim
86 Lê Thánh Tôn , Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh , Viet Nam 0.37 km
Nha Khoa Doris
34-35 Bến Vân Đồn , Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh , Viet Nam 0.87 km

Website sử dụng Cookie để nâng cao trải nghiệm người dùng. Bạn có đồng ý cho phép sử dụng không? Tìm hiểu thêm

Chính sách riêng tư và bảo mật